熱帶橙 rè dài chéng · nhiệt đái chanh Hán Việt: nhiệt đái chanh · Pinyin: rè dài chéng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 橙 (chanh)Pinyinrè dài chéngHán Việtnhiệt đái chanhCấu tạo熱 + 帶 + 橙 · nhiệt + đái + chanh nghĩa thành phần: nhiệt + đái + chanh