熱帶的

nhiệt đái đích

Hán Việt: nhiệt đái đích

Tổng quan

giữa hai chí tuyến (địa lý,địa chất) chí tuyến, (the tropics) nhiệt đới, vùng nhiệt đới, (thuộc) chí tuyến, (thuộc) vùng nhiệt đới nhiệt đới, (nghĩa bóng) nồng cháy, nồng nhiệt

Cấu tạo: (nhiệt) + (đái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa hai chí tuyến (địa lý,địa chất) chí tuyến, (the tropics) nhiệt đới, vùng nhiệt đới, (thuộc) chí tuyến, (thuộc) vùng nhiệt đới nhiệt đới, (nghĩa bóng) nồng cháy, nồng nhiệt