熱帶菌 nhiệt đái khuẩn Hán Việt: nhiệt đái khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 菌 (khuẩn)Hán Việtnhiệt đái khuẩnCấu tạo熱 + 帶 + 菌 · nhiệt + đái + khuẩn nghĩa thành phần: nhiệt + đái + khuẩn Nghĩa EngCihui tropicopolitan