熱心人 nhiệt tâm nhân Hán Việt: nhiệt tâm nhân Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 人 (nhân)Hán Việtnhiệt tâm nhânCấu tạo熱 + 心 + 人 · nhiệt + tâm + nhân nghĩa thành phần: nhiệt + tâm + nhân Nghĩa EngCihui 熱心人 èxīnrén n. enthusiastic person M:ge/¹míng/²wèi