熱心地 rè xīn de · nhiệt tâm địa Hán Việt: nhiệt tâm địa · Pinyin: rè xīn de Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 地 (địa)Pinyinrè xīn deHán Việtnhiệt tâm địaCấu tạo熱 + 心 + 地 · nhiệt + tâm + địa nghĩa thành phần: nhiệt + tâm + địa Nghĩa EngCihui ardently