熱心腸

rè xīn cháng nhiệt tâm tràng

Hán Việt: nhiệt tâm tràng · Pinyin: rè xīn cháng

Tổng quan

tốt bụng | sẵn sàng giúp đỡ người khác

Cấu tạo: (nhiệt) + (tâm) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốt bụng | sẵn sàng giúp đỡ người khác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做事積極、樂於助人的心性。元.曾瑞《留鞋記》第一折:「我是小梅香,好片熱心腸,全憑詩一首,送與有情郎。」也作「熱心」、「熱腸」。

Eng

  • CC-CEDICT warmhearted; willing to help others
  • Cihui warmhearted; willing to help others