熱情果 rè qíng guǒ · nhiệt tình quả Hán Việt: nhiệt tình quả · Pinyin: rè qíng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 情 (tình) + 果 (quả)Pinyinrè qíng guǒHán Việtnhiệt tình quảCấu tạo熱 + 情 + 果 · nhiệt + tình + quả nghĩa thành phần: nhiệt + tình + quả