熱愛真理 rè ài zhēn lǐ · nhiệt ái chân lí Hán Việt: nhiệt ái chân lí · Pinyin: rè ài zhēn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 愛 (ái) + 真 (chân) + 理 (lí)Pinyinrè ài zhēn lǐHán Việtnhiệt ái chân líCấu tạo熱 + 愛 + 真 + 理 · nhiệt + ái + chân + lí nghĩa thành phần: nhiệt + ái + chân + lí