熱排版 rè pái bǎn · nhiệt bài bản Hán Việt: nhiệt bài bản · Pinyin: rè pái bǎn Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 排 (bài) + 版 (bản)Pinyinrè pái bǎnHán Việtnhiệt bài bảnCấu tạo熱 + 排 + 版 · nhiệt + bài + bản nghĩa thành phần: nhiệt + bài + bản