熱探頭 nhiệt tham đầu Hán Việt: nhiệt tham đầu Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 探 (tham) + 頭 (đầu)Hán Việtnhiệt tham đầuCấu tạo熱 + 探 + 頭 · nhiệt + tham + đầu nghĩa thành phần: nhiệt + tham + đầu Nghĩa EngCihui thermoprobe