熱損失 rè sǔn shī · nhiệt tổn thất Hán Việt: nhiệt tổn thất · Pinyin: rè sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinrè sǔn shīHán Việtnhiệt tổn thấtCấu tạo熱 + 損 + 失 · nhiệt + tổn + thất nghĩa thành phần: nhiệt + tổn + thất Nghĩa EngCihui thermosteresisjaJMdict heat loss|thermal loss