熱水解 nhiệt thủy giải Hán Việt: nhiệt thủy giải Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 水 (thủy) + 解 (giải)Hán Việtnhiệt thủy giảiCấu tạo熱 + 水 + 解 · nhiệt + thủy + giải nghĩa thành phần: nhiệt + thủy + giải Nghĩa EngCihui pyrohydrolysis