熱污染

rè wū rǎn nhiệt ô nhiễm

Hán Việt: nhiệt ô nhiễm · Pinyin: rè wū rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (ô) + (nhiễm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熱污染 èwūrǎn n. thermal pollution