熱汽球 rè qì qiú · nhiệt khí cầu Hán Việt: nhiệt khí cầu · Pinyin: rè qì qiú Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 汽 (khí) + 球 (cầu)Pinyinrè qì qiúHán Việtnhiệt khí cầuCấu tạo熱 + 汽 + 球 · nhiệt + khí + cầu nghĩa thành phần: nhiệt + khí + cầu