熱河省 rè hé shěng · nhiệt hà tỉnh Hán Việt: nhiệt hà tỉnh · Pinyin: rè hé shěng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 河 (hà) + 省 (tỉnh)Pinyinrè hé shěngHán Việtnhiệt hà tỉnhCấu tạo熱 + 河 + 省 · nhiệt + hà + tỉnh nghĩa thành phần: nhiệt + hà + tỉnh