熱淬火 nhiệt thối hỏa Hán Việt: nhiệt thối hỏa Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 淬 (thối) + 火 (hỏa)Hán Việtnhiệt thối hỏaCấu tạo熱 + 淬 + 火 · nhiệt + thối + hỏa nghĩa thành phần: nhiệt + thối + hỏa Nghĩa EngCihui thermoquenching