熱滲析 nhiệt sấm tích Hán Việt: nhiệt sấm tích Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 滲 (sấm) + 析 (tích)Hán Việtnhiệt sấm tíchCấu tạo熱 + 滲 + 析 · nhiệt + sấm + tích nghĩa thành phần: nhiệt + sấm + tích Nghĩa EngCihui thermodialysis