熱照明 nhiệt chiếu minh Hán Việt: nhiệt chiếu minh Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 照 (chiếu) + 明 (minh)Hán Việtnhiệt chiếu minhCấu tạo熱 + 照 + 明 · nhiệt + chiếu + minh nghĩa thành phần: nhiệt + chiếu + minh Nghĩa EngCihui thermoluminescence