熱粘度 nhiệt niêm độ Hán Việt: nhiệt niêm độ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 粘 (niêm) + 度 (độ)Hán Việtnhiệt niêm độCấu tạo熱 + 粘 + 度 · nhiệt + niêm + độ nghĩa thành phần: nhiệt + niêm + độ Nghĩa EngCihui thermoviscosity