熱素的 nhiệt tố đích Hán Việt: nhiệt tố đích Tổng quan (y học) viêm Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 素 (tố) + 的 (đích)Hán Việtnhiệt tố đíchCấu tạo熱 + 素 + 的 · nhiệt + tố + đích nghĩa thành phần: nhiệt + tố + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) viêm