熱膨脹

rè péng zhàng nhiệt bành trướng

Hán Việt: nhiệt bành trướng · Pinyin: rè péng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (bành) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體因溫度升高而體積增加的現象。

Eng

  • Cihui 熱膨脹 èpéngzhàng n. thermal expansion