熱臉兒 rè liǎn ér · nhiệt kiểm nhi Hán Việt: nhiệt kiểm nhi · Pinyin: rè liǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Pinyinrè liǎn érHán Việtnhiệt kiểm nhiCấu tạo熱 + 臉 + 兒 · nhiệt + kiểm + nhi nghĩa thành phần: nhiệt + kiểm + nhi