熱臭石 nhiệt xú thạch Hán Việt: nhiệt xú thạch Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 臭 (xú) + 石 (thạch)Hán Việtnhiệt xú thạchCấu tạo熱 + 臭 + 石 · nhiệt + xú + thạch nghĩa thành phần: nhiệt + xú + thạch Nghĩa EngCihui pyrosmalite