熱色譜 nhiệt sắc phổ Hán Việt: nhiệt sắc phổ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 色 (sắc) + 譜 (phổ)Hán Việtnhiệt sắc phổCấu tạo熱 + 色 + 譜 · nhiệt + sắc + phổ nghĩa thành phần: nhiệt + sắc + phổ Nghĩa EngCihui chromatothermography