熱裂化

nhiệt liệt hóa

Hán Việt: nhiệt liệt hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (liệt) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熱裂化 èlièhuà n. thermal cracking (of petroleum)