熱解器 nhiệt giải khí Hán Việt: nhiệt giải khí Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 解 (giải) + 器 (khí)Hán Việtnhiệt giải khíCấu tạo熱 + 解 + 器 · nhiệt + giải + khí nghĩa thành phần: nhiệt + giải + khí Nghĩa EngCihui pyrolyzer