熱那亞

rè nà yà nhiệt na á

Hán Việt: nhiệt na á · Pinyin: rè nà yà

Tổng quan

Genoa

Cấu tạo: (nhiệt) + (na) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Genoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於義大利西北部,熱那亞灣頂端。熱那亞省的首府。為重要軍港及商埠。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意大利最大商港和重要工业中心。人口75万多(1982年)。全国最大船舶制造中心,炼油、石油化工、机器制造等也很发达。多中世纪古纪绘画、雕塑、建筑艺术精华。为旅游胜地。

Eng

  • CC-CEDICT Genoa
  • Cihui Genoa