熱量計
nhiệt lượng kế
Hán Việt: nhiệt lượng kế
Tổng quan
cái đo nhiệt lượng
Nghĩa
Việt
- Cihui cái đo nhiệt lượng
Eng
- Cihui 熱量計 èliàngjì n. calorimeter M:ge/²zhī
ja
- JMdict calorimeter
Hán Việt: nhiệt lượng kế
cái đo nhiệt lượng