熱鍋氣

rè guō qìnhiệt oa khí

Hán Việt: nhiệt oa khí · Pinyin: rè guō qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.茶叶焦釜之病。

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 鍋 (oa) + 氣 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

热锅 · 热锅炒菜 · 热锅上蚂蚁 · 热锅上蝼蚁 · 熱鍋上螞蟻 · 熱鍋上螻蟻