熱門股 rè mén gǔ · nhiệt môn cổ Hán Việt: nhiệt môn cổ · Pinyin: rè mén gǔ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 門 (môn) + 股 (cổ)Pinyinrè mén gǔHán Việtnhiệt môn cổCấu tạo熱 + 門 + 股 · nhiệt + môn + cổ nghĩa thành phần: nhiệt + môn + cổ