熱防護 rè fáng hù · nhiệt phòng hộ Hán Việt: nhiệt phòng hộ · Pinyin: rè fáng hù Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 防 (phòng) + 護 (hộ)Pinyinrè fáng hùHán Việtnhiệt phòng hộCấu tạo熱 + 防 + 護 · nhiệt + phòng + hộ nghĩa thành phần: nhiệt + phòng + hộ