熱隔層 nhiệt cách tằng Hán Việt: nhiệt cách tằng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 隔 (cách) + 層 (tằng)Hán Việtnhiệt cách tằngCấu tạo熱 + 隔 + 層 · nhiệt + cách + tằng nghĩa thành phần: nhiệt + cách + tằng Nghĩa EngCihui thermofin