熱電偶

rè diàn ǒu nhiệt điện ngẫu

Hán Việt: nhiệt điện ngẫu · Pinyin: rè diàn ǒu

Tổng quan

cặp nhiệt điện

Cấu tạo: (nhiệt) + (điện) + (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cặp nhiệt điện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由兩種不同的金屬材料焊接成的測溫導線。當兩端受熱不同時就產生電流,溫差越大,電流越強。可用來製造溫度計和靈敏度高的電流計等。

Eng

  • CC-CEDICT thermocouple
  • Cihui thermocouple