熱電子
nhiệt điện tử
Hán Việt: nhiệt điện tử
Tổng quan
(vật lí) ion nhiệt
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lí) ion nhiệt
Eng
- Cihui 熱電子 èdiànzǐ n. thermoelectron
ja
- JMdict thermion
Hán Việt: nhiệt điện tử
(vật lí) ion nhiệt