熱頑磁 nhiệt ngoan từ Hán Việt: nhiệt ngoan từ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 頑 (ngoan) + 磁 (từ)Hán Việtnhiệt ngoan từCấu tạo熱 + 頑 + 磁 · nhiệt + ngoan + từ nghĩa thành phần: nhiệt + ngoan + từ Nghĩa EngCihui thermoremanence