熱食癖 nhiệt thực phích Hán Việt: nhiệt thực phích Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 食 (thực) + 癖 (phích)Hán Việtnhiệt thực phíchCấu tạo熱 + 食 + 癖 · nhiệt + thực + phích nghĩa thành phần: nhiệt + thực + phích Nghĩa EngCihui thermophagia