熱鬧兒 nhiệt nháo nhi Hán Việt: nhiệt nháo nhi Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 鬧 (nháo) + 兒 (nhi)Hán Việtnhiệt nháo nhiCấu tạo熱 + 鬧 + 兒 · nhiệt + nháo + nhi nghĩa thành phần: nhiệt + nháo + nhi Nghĩa EngCihui 熱鬧兒 ènaor ►See rènao