燃料化學 rán liào huà xué · nhiên liêu hóa học Hán Việt: nhiên liêu hóa học · Pinyin: rán liào huà xué Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyinrán liào huà xuéHán Việtnhiên liêu hóa họcCấu tạo燃 + 料 + 化 + 學 · nhiên + liêu + hóa + học nghĩa thành phần: nhiên + liêu + hóa + học