燃料泵 rán liào bèng Pinyin: rán liào bèng Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 泵Pinyinrán liào bèngCấu tạo燃 + 料 + 泵 Nghĩa EngCihui petrolift