燃橙色 rán chéng sè · nhiên chanh sắc Hán Việt: nhiên chanh sắc · Pinyin: rán chéng sè Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 橙 (chanh) + 色 (sắc)Pinyinrán chéng sèHán Việtnhiên chanh sắcCấu tạo燃 + 橙 + 色 · nhiên + chanh + sắc nghĩa thành phần: nhiên + chanh + sắc