燃死灰

rán sǐ huī nhiên tử hôi

Hán Việt: nhiên tử hôi · Pinyin: rán sǐ huī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (tử) + (hôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將死灰重新點燃。見「死灰復燃」條。01.清.談遷《北游錄.紀詠下.滄州間多貴人墓毀甚》:「貴人在日掀風雷,片言立可燃死灰。」