燃氣機 nhiên khí ki Hán Việt: nhiên khí ki Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 機 (ki)Hán Việtnhiên khí kiCấu tạo燃 + 氣 + 機 · nhiên + khí + ki nghĩa thành phần: nhiên + khí + ki Nghĩa EngCihui 燃氣機 ánqìjī n. gas engine M:¹tái