燃氣汽車 rán qì qì chē·nhiên khí khí xa Hán Việt: nhiên khí khí xa · Pinyin: rán qì qì chē Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinrán qì qì chēHán Việtnhiên khí khí xaCấu tạo燃 + 氣 + 汽 + 車 · nhiên + khí + khí + xa nghĩa thành phần: nhiên + khí + khí + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe chạy khí đốtĐứcHandedict Gasauto Từ liên quan Gần nghĩa汽車喇叭 · 汽車號牌 · 汽车响笛 · 汽車戲院 · 汽車技工 · 汽車旅館 · 汽車炸彈 · 汽车电话