燃油艙
nhiên du thương
Hán Việt: nhiên du thương · Pinyin: rán yóu cāng
Tổng quan
khoang dầu (của tàu)
Nghĩa
Việt
- Cihui khoang dầu (của tàu)
Eng
- CC-CEDICT fuel tank (of a ship)
- Cihui fuel tank (of a ship)
Hán Việt: nhiên du thương · Pinyin: rán yóu cāng
khoang dầu (của tàu)