燃燒室

rán shāo shì nhiên thiêu thất

Hán Việt: nhiên thiêu thất · Pinyin: rán shāo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (thiêu) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燃燒室 ánshāoshì n. 1. combustion chamber 2. firebox 3. combustor