燃素的 nhiên tố đích Hán Việt: nhiên tố đích Tổng quan (y học) viêm Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 素 (tố) + 的 (đích)Hán Việtnhiên tố đíchCấu tạo燃 + 素 + 的 · nhiên + tố + đích nghĩa thành phần: nhiên + tố + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) viêm