燃萁煎豆

rán qí jiān dòu nhiên ki tiên đậu

Hán Việt: nhiên ki tiên đậu · Pinyin: rán qí jiān dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (ki) + (tiên) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻骨肉相残。同“煮豆燃萁”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"煮豆燃萁"。 2.比喻骨肉相残。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻骨肉相残。同煮豆燃萁”。