燈苗兒 đăng miêu nhi Hán Việt: đăng miêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 苗 (miêu) + 兒 (nhi)Hán Việtđăng miêu nhiCấu tạo燈 + 苗 + 兒 · đăng + miêu + nhi nghĩa thành phần: đăng + miêu + nhi Nghĩa EngCihui 燈苗兒 ēngmiáor ►See dēngmiáo