燋頭爛額 jiāo tóu làn é Pinyin: jiāo tóu làn é Tổng quan Cấu tạo: 燋 + 頭 (đầu) + 爛 (lạn) + 額 (ngạch)Pinyinjiāo tóu làn éCấu tạo燋 + 頭 + 爛 + 額 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧焦了头,灼伤了额。比喻非常狼狈窘迫。同“焦头烂额”。Tân Hoa Tự Điển 1.同"焦头烂额"。Tân Hoa Tự Điển 烧焦了头,灼伤了额。比喻非常狼狈窘迫。同焦头烂额”。