燋金爍石

jiāo jīn shuò shí

Pinyin: jiāo jīn shuò shí

Tổng quan

Cấu tạo: + (kim) + (thước) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使金石销熔,形容天很酷热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使金石销熔。形容酷热。